- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quan hệ sản xuất; mối liên hệ sản xuất
Quan hệ sản xuất là yếu tố quan trọng trong sự phát triển xã hội.
mối quan hệ sản xuất; quan hệ sản xuất xã hội
Quan hệ sản xuất là một phần quan trọng trong sự phát triển xã hội.
quan hệ sản xuất; mối liên hệ sản xuất
Quan hệ sản xuất là yếu tố quan trọng trong sự phát triển xã hội.
mối quan hệ sản xuất; quan hệ sản xuất xã hội
Quan hệ sản xuất là một phần quan trọng trong sự phát triển xã hội.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ sản xuất; mối liên hệ sản xuất
quan hệ sản xuất; mối liên hệ sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.