- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
lò phản ứng sản xuất; lò sản xuất
Nhà máy này sản xuất lò phản ứng.
lò phản ứng sản xuất; lò sản xuất
Nhà máy này sản xuất lò phản ứng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.
lò phản ứng sản xuất; lò sản xuất
lò phản ứng sản xuất; lò sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.