- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đảo sinh thái cô lập; sự phân mảnh sinh cảnh (mối đe dọa đa dạng sinh học)
Đảo sinh thái là mối đe dọa đối với đa dạng sinh học.
đảo sinh thái cô lập; sự phân mảnh sinh cảnh (mối đe dọa đa dạng sinh học)
Đảo sinh thái là mối đe dọa đối với đa dạng sinh học.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
đảo sinh thái cô lập; sự phân mảnh sinh cảnh (mối đe dọa đa dạng sinh học)
đảo sinh thái cô lập; sự phân mảnh sinh cảnh (mối đe dọa đa dạng sinh học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.