- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
du lịch sinh thái
Du lịch sinh thái là một hình thức du lịch có trách nhiệm.
du lịch sinh thái
Du lịch sinh thái là một hình thức du lịch có trách nhiệm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
du lịch sinh thái
du lịch sinh thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.