- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
(khẩu) cố tình gây khó dễ; uy hiếp; nắm chắc (trong tay)
Đây là một vấn đề sinh tử.
(khẩu) cố tình gây khó dễ; uy hiếp; nắm chắc (trong tay)
Đây là một vấn đề sinh tử.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
(khẩu) cố tình gây khó dễ; uy hiếp; nắm chắc (trong tay)
(khẩu) cố tình gây khó dễ; uy hiếp; nắm chắc (trong tay)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.