- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cách cư xử; phong cách hành xử
Phong cách sống của anh ấy rất tốt.
phong cách sống; đạo đức hành vi
cách cư xử; phong cách hành xử
Phong cách sống của anh ấy rất tốt.
phong cách sống; đạo đức hành vi
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
cách cư xử; phong cách hành xử
cách cư xử; phong cách hành xử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.