- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh hoạt cần thiết; nhu yếu phẩm
Nước là nhu yếu phẩm của cuộc sống.
sinh hoạt cần thiết; nhu yếu phẩm
Nước là nhu yếu phẩm của cuộc sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Một nét xuyên thẳng qua trái tim — đó là điều tất yếu phải xảy ra.
Khi cần mưa thì cây cỏ khẩn cầu trời đổ nước xuống.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sinh hoạt cần thiết; nhu yếu phẩm
sinh hoạt cần thiết; nhu yếu phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.