- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mức sống; trình độ sống
Mức sống của họ rất cao.
mức sống; trình độ sống
Mức sống của họ rất cao.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
mức sống; trình độ sống
mức sống; trình độ sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.