- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cơ sở sinh hoạt; tiện nghi cuộc sống
Các tiện ích sinh hoạt của khu dân cư này rất đầy đủ.
cơ sở sinh hoạt; tiện nghi cuộc sống
Các tiện ích sinh hoạt của khu dân cư này rất đầy đủ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Thiết lập là dùng lời nói như vũ khí để sắp xếp, bố trí mọi thứ.
cơ sở sinh hoạt; tiện nghi cuộc sống
cơ sở sinh hoạt; tiện nghi cuộc sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.