- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đi trước; tranh phần hơn; giành thế chủ động
Lò phản ứng sinh học rất quan trọng trong công nghệ sinh học.
đi trước; tranh phần hơn; giành thế chủ động
Lò phản ứng sinh học rất quan trọng trong công nghệ sinh học.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
đi trước; tranh phần hơn; giành thế chủ động
đi trước; tranh phần hơn; giành thế chủ động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.