- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tác nhân sinh học; chất độc sinh học
Tác nhân sinh học là một loại vũ khí nguy hiểm.
chất sinh học chiến đấu; tác nhân sinh học
Tác nhân chiến tranh sinh học là một loại vũ khí nguy hiểm.
tác nhân sinh học; chất độc sinh học
Tác nhân sinh học là một loại vũ khí nguy hiểm.
chất sinh học chiến đấu; tác nhân sinh học
Tác nhân chiến tranh sinh học là một loại vũ khí nguy hiểm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
tác nhân sinh học; chất độc sinh học
tác nhân sinh học; chất độc sinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.