- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nhiên liệu sinh học
Nhiên liệu sinh học là một loại năng lượng tái tạo.
nhiên liệu sinh học
Nhiên liệu sinh học là một loại năng lượng tái tạo.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nhiên liệu sinh học
nhiên liệu sinh học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.