- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
giỏi; thành thạo; sở trường về
Anh ấy dụng binh như thần, chưa từng thua trận.
giỏi; thành thạo; sở trường về
Anh ấy dụng binh như thần, chưa từng thua trận.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
giỏi; thành thạo; sở trường về
giỏi; thành thạo; sở trường về