- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
sử dụng đúng chỗ; dùng đúng cách
Những công cụ này được sử dụng đúng cách.
được dùng đúng cách; phát huy tác dụng [thành ngữ]
Số tiền này được sử dụng đúng mục đích.
phát huy tác dụng; dùng đúng chỗ; có ích
sử dụng đúng chỗ; dùng đúng cách
Những công cụ này được sử dụng đúng cách.
được dùng đúng cách; phát huy tác dụng [thành ngữ]
Số tiền này được sử dụng đúng mục đích.
phát huy tác dụng; dùng đúng chỗ; có ích
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
sử dụng đúng chỗ; dùng đúng cách
sử dụng đúng chỗ; dùng đúng cách
Số tiền này nên được sử dụng đúng mục đích.
dùng đúng chỗ; được dùng đúng mục đích
Công cụ này được sử dụng đúng mục đích.
Số tiền này nên được sử dụng đúng mục đích.
dùng đúng chỗ; được dùng đúng mục đích
Công cụ này được sử dụng đúng mục đích.