- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
dùng lòng tốt bụng; có tâm huyết [thành ngữ]
Anh ấy đã tận tâm dạy dỗ chúng tôi.
chắn; cản; che
Anh ấy đã rất dụng tâm để dạy dỗ con cái.
dùng lòng tốt bụng; có tâm huyết [thành ngữ]
Anh ấy đã tận tâm dạy dỗ chúng tôi.
chắn; cản; che
Anh ấy đã rất dụng tâm để dạy dỗ con cái.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
dùng lòng tốt bụng; có tâm huyết [thành ngữ]
dùng lòng tốt bụng; có tâm huyết [thành ngữ]