- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
bất động sản; tài sản đất đai
Anh ấy có rất nhiều điền sản.
lau rửa; cọ rửa
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
bất động sản; tài sản đất đai
Anh ấy có rất nhiều điền sản.
lau rửa; cọ rửa
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
bất động sản; tài sản đất đai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.