- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
cục tẩy; gôm
cục tẩy; gôm
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
cục tẩy; gôm
cục tẩy; gôm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.