- 田điền(ruộng lúa (tượng hình), hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng)
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
không nhịn được; không nhịn nổi; không chịu được
mặt cầu giả (trong toán học: mặt trong không gian thông thường có độ cong âm hằng số)
không nhịn được; không nhịn nổi; không chịu được
mặt cầu giả (trong toán học: mặt trong không gian thông thường có độ cong âm hằng số)
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
không nhịn được; không nhịn nổi; không chịu được
không nhịn được; không nhịn nổi; không chịu được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.