- 田điền(ruộng lúa (tượng hình), hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng)
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
để lại; gác lại; xếp xó
Chúng ta nên phân tích vấn đề từ ngoài vào trong.
từ hiện tượng đến bản chất; từ ngoài vào trong [thành ngữ]
Chúng ta nên phân tích vấn đề từ bề ngoài đến bản chất.
để lại; gác lại; xếp xó
Chúng ta nên phân tích vấn đề từ ngoài vào trong.
từ hiện tượng đến bản chất; từ ngoài vào trong [thành ngữ]
Chúng ta nên phân tích vấn đề từ bề ngoài đến bản chất.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Bàn tay vươn ra chộp lấy người đang chạy — ý nghĩa là đuổi kịp, đến nơi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
để lại; gác lại; xếp xó
để lại; gác lại; xếp xó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.