- 甲giáp(mai rùa, vỏ giáp (tượng hình))
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
metronidazol; thuốc kháng khuẩn
Metronidazole là một loại kháng sinh.
Metronidazole; thuốc kháng khuẩn
metronidazol; thuốc kháng khuẩn
Metronidazole là một loại kháng sinh.
Metronidazole; thuốc kháng khuẩn
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
metronidazol; thuốc kháng khuẩn
metronidazol; thuốc kháng khuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.