- 大đại(lớn, người đứng dang tay)
- 天thiên(trời, bầu trời)
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
trình bày; thượng tấu
Anh ấy tấu trình lên hoàng đế.
trình bày; tấu thơ (văn)
trình bày; thượng tấu
Anh ấy tấu trình lên hoàng đế.
trình bày; tấu thơ (văn)
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
trình bày; thượng tấu
trình bày; thượng tấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.