- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
đèn điện tử; ống chân không (linh kiện điện tử)
Ống điện tử là một loại linh kiện điện tử.
đèn điện tử; ống chân không
Cái radio này dùng đèn điện tử.
đèn điện tử; ống chân không (linh kiện điện tử)
Ống điện tử là một loại linh kiện điện tử.
đèn điện tử; ống chân không
Cái radio này dùng đèn điện tử.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
đèn điện tử; ống chân không (linh kiện điện tử)
đèn điện tử; ống chân không (linh kiện điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.