- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
sản xuất phim; làm phim
Anh ấy làm công việc sản xuất phim.
sản xuất phim; làm phim
Anh ấy làm công việc sản xuất phim.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
sản xuất phim; làm phim
sản xuất phim; làm phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.