- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
thang máy
中用电力推动的上下运送工具yòng diànlì tuīdòng de shànghxià yùnsòng gōngjù
Thang máy ở đâu?
thang máy
中用电力驱动的机器,能上下运送人或货物yòng diànlì qūdòng de jīqì, néng shàngxià yùnhuà rén huò huòwù
thang cuốn
thang máy
中用电力推动的上下运送工具yòng diànlì tuīdòng de shànghxià yùnsòng gōngjù
Thang máy ở đâu?
thang máy
中用电力驱动的机器,能上下运送人或货物yòng diànlì qūdòng de jīqì, néng shàngxià yùnhuà rén huò huòwù
thang cuốn
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
thang máy
thang máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Thang cuốn ở đâu?
Thang cuốn ở đâu?