- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
tia lửa điện
Tia lửa điện là một hiện tượng phóng điện.
tia lửa điện
Tia lửa điện là một hiện tượng phóng điện.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tia lửa điện
tia lửa điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.