- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
điện từ học; lý thuyết điện từ
Anh ấy đang học lý thuyết điện từ.
lý thuyết điện từ
Anh ấy đang nghiên cứu lý thuyết điện từ.
điện từ học; lý thuyết điện từ
Anh ấy đang học lý thuyết điện từ.
lý thuyết điện từ
Anh ấy đang nghiên cứu lý thuyết điện từ.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
điện từ học; lý thuyết điện từ
điện từ học; lý thuyết điện từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.