- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
kẻ/thiết bị ngốn điện; hổ điện (khẩu ngữ chỉ người hoặc thiết bị tiêu thụ điện nhiều)
Cái tủ lạnh cũ này là một con hổ điện.
kẻ/thiết bị ngốn điện; hổ điện (khẩu ngữ chỉ người hoặc thiết bị tiêu thụ điện nhiều)
Cái tủ lạnh cũ này là một con hổ điện.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
kẻ/thiết bị ngốn điện; hổ điện (khẩu ngữ chỉ người hoặc thiết bị tiêu thụ điện nhiều)
kẻ/thiết bị ngốn điện; hổ điện (khẩu ngữ chỉ người hoặc thiết bị tiêu thụ điện nhiều)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.