- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
phát sóng truyền hình; truyền hình quảng bá
Tôi thích xem truyền hình.
phát sóng truyền hình; truyền hình quảng bá
Chương trình truyền hình này rất được yêu thích.
phát sóng truyền hình; truyền hình quảng bá
phát sóng truyền hình; truyền hình quảng bá
Tôi thích xem truyền hình.
phát sóng truyền hình; truyền hình quảng bá
Chương trình truyền hình này rất được yêu thích.
phát sóng truyền hình; truyền hình quảng bá
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
phát sóng truyền hình; truyền hình quảng bá
phát sóng truyền hình; truyền hình quảng bá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.