- 曰viết(nói, mây sáng)
- 乚ất(tia chớp (nét móc xuống))
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
điện thoại
中用电线传送声音的通讯工具yòng diànxiàn chuánsòng shēngyīn de tōngxùn gōngjù
Xin hãy gọi điện cho tôi.
Cô ấy đang nghe điện thoại, xin vui lòng chờ một chút.
Anh ấy đã gọi cho tôi một cuộc vào lúc nửa đêm.
Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.
điện thoại
中用电线传送声音的通讯工具yòng diànxiàn chuánsòng shēngyīn de tōngxùn gōngjù
Xin hãy gọi điện cho tôi.
Cô ấy đang nghe điện thoại, xin vui lòng chờ một chút.
Anh ấy đã gọi cho tôi một cuộc vào lúc nửa đêm.
Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
điện thoại
điện thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ông ấy đã gọi một cuộc điện thoại cho tôi vào lúc nửa đêm.
điện thoại; danh từ đo lường: 部[bu4]
中用电线传送声音的通讯工具yòng diànxiàn chuánhuā shēngyīn de tōngxùn gōngjù
Tôi có một cái điện thoại.
Cô ấy vừa mua một chiếc điện thoại mới.
điện thoại; số điện thoại
中用电线传送声音的通信工具yòng diànxiàn chuánsòng shēngyīn de tōngxìn gōngjù
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
Bạn có thể để lại số điện thoại cho tôi không?
điện thoại; từ đo lường: 通[tong1]
中用电线传送声音的通讯工具yòng diànxiàn chuánhuà shēngyīn de tōngxùn gōngjù
Cô ấy đang nói chuyện điện thoại với khách hàng về công việc kinh doanh.
gọi điện thoại; cuộc đàm thoại
中用电话进行的交流或通话yòng diànhuà jìnxíng de jiāoliú huò tōnghuà
Tôi gọi điện cho bạn.
Cô ấy nhận được một cuộc gọi quan trọng.
Ông ấy đã gọi một cuộc điện thoại cho tôi vào lúc nửa đêm.
điện thoại; danh từ đo lường: 部[bu4]
中用电线传送声音的通讯工具yòng diànxiàn chuánhuā shēngyīn de tōngxùn gōngjù
Tôi có một cái điện thoại.
Cô ấy vừa mua một chiếc điện thoại mới.
điện thoại; số điện thoại
中用电线传送声音的通信工具yòng diànxiàn chuánsòng shēngyīn de tōngxìn gōngjù
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
Bạn có thể để lại số điện thoại cho tôi không?
điện thoại; từ đo lường: 通[tong1]
中用电线传送声音的通讯工具yòng diànxiàn chuánhuà shēngyīn de tōngxùn gōngjù
Cô ấy đang nói chuyện điện thoại với khách hàng về công việc kinh doanh.
gọi điện thoại; cuộc đàm thoại
中用电话进行的交流或通话yòng diànhuà jìnxíng de jiāoliú huò tōnghuà
Tôi gọi điện cho bạn.
Cô ấy nhận được một cuộc gọi quan trọng.