- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
giáo dục nam nữ chung trường; nam nữ học chung
Giáo dục nam nữ đồng hiệu là xu hướng của giáo dục hiện đại.
giáo dục nam nữ chung trường; nam nữ học chung
Giáo dục nam nữ đồng hiệu là xu hướng của giáo dục hiện đại.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
giáo dục nam nữ chung trường; nam nữ học chung
giáo dục nam nữ chung trường; nam nữ học chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.