- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
sản xuất (phim, chương trình truyền hình...)
中有男人气概、勇敢、坚强的人yǒu nánrén qìgài、yǒngǎn、jiānqiáng de rén
Anh ấy là một người đàn ông thực thụ.
sản xuất (phim, chương trình truyền hình...)
中有男人气概、勇敢、坚强的人yǒu nánrén qìgài、yǒngǎn、jiānqiáng de rén
Anh ấy là một người đàn ông thực thụ.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sản xuất (phim, chương trình truyền hình...)
sản xuất (phim, chương trình truyền hình...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.