- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
nam tráiNữ phải; nam trái nữ phải [thành ngữ]
Nam tả nữ hữu là một phong tục truyền thống của Trung Quốc.
nam tráiNữ phải; nam trái nữ phải [thành ngữ]
Nam tả nữ hữu là một phong tục truyền thống của Trung Quốc.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
nam tráiNữ phải; nam trái nữ phải [thành ngữ]
nam tráiNữ phải; nam trái nữ phải [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.