- 田điền(ruộng đồng)
- 力lực(sức mạnh)
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
nam tính hóa; trở nên nam tính
Anh ấy trông rất nam tính.
nam tính hóa; trở nên nam tính
nam tính hóa; trở nên nam tính
Anh ấy trông rất nam tính.
nam tính hóa; trở nên nam tính
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Đàn ông là người dùng sức mạnh cày ruộng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nam tính hóa; trở nên nam tính
nam tính hóa; trở nên nam tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.