- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
giới hội họa; bối cảnh hội họa
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới hội họa.
giới hội họa; thế giới hội họa
giới hội họa; bối cảnh hội họa
Anh ấy rất nổi tiếng trong giới hội họa.
giới hội họa; thế giới hội họa
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Đàn tế là nền đất cao đắp lên, vang lên như mây trời.
giới hội họa; bối cảnh hội họa
giới hội họa; bối cảnh hội họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.