- 一nhất(nét vạch ngang, đường viền)
- 凵khảm(cái khung, đường bao)
- 田điền(ruộng, ô vuông)
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
lời bình; lời dẫn chuyện; giọng kể ngoài hình
Phần lồng tiếng của bộ phim này rất hay.
lời dẫn chuyện; lời thoại ngoài màn hình; narration (trong kịch/phim)
Phần lời bình ngoài hình của bộ phim này rất hay.
lời bình; lời dẫn chuyện; giọng kể ngoài hình
Phần lồng tiếng của bộ phim này rất hay.
lời dẫn chuyện; lời thoại ngoài màn hình; narration (trong kịch/phim)
Phần lời bình ngoài hình của bộ phim này rất hay.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Vẽ tranh là dùng nét bút phác khung rồi tô từng ô vuông như thửa ruộng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
lời bình; lời dẫn chuyện; giọng kể ngoài hình
lời bình; lời dẫn chuyện; giọng kể ngoài hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.