- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
ranh giới; mốc giới
Ranh giới của mảnh đất này ở đâu?
ranh giới; mốc giới
Ranh giới của mảnh đất này ở đâu?
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
ranh giới; mốc giới
ranh giới; mốc giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.