- 罒võng(lưới (biến thể của 网))
- 非phi(sai trái, không đúng)
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
sợ tội; e dè tội lỗi
Anh ta sợ tội nên bỏ trốn rồi.
sợ bị truy tố; e dẫm tội lỗi
sợ tội; e dè tội lỗi
Anh ta sợ tội nên bỏ trốn rồi.
sợ bị truy tố; e dẫm tội lỗi
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
sợ tội; e dè tội lỗi
sợ tội; e dè tội lỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.