- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
cất đi; thu lại; cất vào
Số tiền này để dành cho việc đi du lịch.
cất đi; thu lại; cất vào
Số tiền này để dành cho việc đi du lịch.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
cất đi; thu lại; cất vào
cất đi; thu lại; cất vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.