- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
(lóng) sinh viên du học; du học sinh
Anh ấy là một du học sinh.
(lóng) sinh viên du học; du học sinh
Anh ấy là một du học sinh.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(lóng) sinh viên du học; du học sinh
(lóng) sinh viên du học; du học sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.