- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
tạm giam; giam giữ
Xin hãy để lại lời nhắn cho tôi.
tạm giam; giam giữ
Bức tranh này có nhiều khoảng trống.
thu dọn tàn cuộc; xử lý hậu quả
Trong cuộc sống phải học cách để lại những khoảng trống.
tạm giam; giam giữ
Xin hãy để lại lời nhắn cho tôi.
tạm giam; giam giữ
Bức tranh này có nhiều khoảng trống.
thu dọn tàn cuộc; xử lý hậu quả
Trong cuộc sống phải học cách để lại những khoảng trống.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
tạm giam; giam giữ
tạm giam; giam giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.