- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
thu phục; lôi kéo về phía mình
中为某人保留或准备wèi mǒurén bǎoliú huò zhǔnbèi
thu phục; lôi kéo về phía mình
中为某人保留或准备wèi mǒurén bǎoliú huò zhǔnbèi
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
thu phục; lôi kéo về phía mình
thu phục; lôi kéo về phía mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.