- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
sổ để lại lời nhắn; sổ lưu ý
Xin hãy viết tên của bạn vào sổ lưu bút.
sổ để lại lời nhắn; sổ lưu ý
Xin hãy viết tên của bạn vào sổ lưu bút.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
sổ để lại lời nhắn; sổ lưu ý
sổ để lại lời nhắn; sổ lưu ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.