- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
nằm lại bệnh viện; nhập viện
Anh ấy cần ở lại bệnh viện để theo dõi.
nằm lại bệnh viện; nhập viện
Anh ấy cần ở lại bệnh viện để theo dõi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
nằm lại bệnh viện; nhập viện
nằm lại bệnh viện; nhập viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.