- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
gây khó dễ; cố ý làm phiền
Anh ấy cố tình làm khó tôi.
tạo khó dễ; gây khó khăn
Anh ấy luôn thích gây khó dễ cho người khác.
gây khó dễ; cố ý làm phiền
Anh ấy cố tình làm khó tôi.
tạo khó dễ; gây khó khăn
Anh ấy luôn thích gây khó dễ cho người khác.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
gây khó dễ; cố ý làm phiền
gây khó dễ; cố ý làm phiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.