- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
(y học cổ truyền) phù nề; tích nước
(y học cổ truyền) phù nề; tích nước
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
(y học cổ truyền) phù nề; tích nước
(y học cổ truyền) phù nề; tích nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.