- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
bỏ sót; bỏ qua
Xin hãy bỏ qua những chi tiết không quan trọng.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
Xin hãy bỏ qua những chi tiết không cần thiết.
chiếm đoạt; giành lấy; bỏ sót (trong văn bản)
bỏ sót; bỏ qua
Xin hãy bỏ qua những chi tiết không quan trọng.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
Xin hãy bỏ qua những chi tiết không cần thiết.
chiếm đoạt; giành lấy; bỏ sót (trong văn bản)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
bỏ sót; bỏ qua
bỏ sót; bỏ qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bị mai một; vùi dập; bỏ quên (tài năng)
lướt qua; đề cập qua loa
Xin hãy bỏ qua những phần không quan trọng.
bị mai một; vùi dập; bỏ quên (tài năng)
lướt qua; đề cập qua loa
Xin hãy bỏ qua những phần không quan trọng.