- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
hôm khác; khi khác; để lúc khác
Tôi biết một chút về chuyện này.
hôm khác; khi khác; để lúc khác
Tôi biết một chút về chuyện này.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.
hôm khác; khi khác; để lúc khác
hôm khác; khi khác; để lúc khác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.