- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
thay đổi; chuyển sang (cái khác)
Huyện Lược Dương nằm ở tỉnh Thiểm Tây.
thay đổi; chuyển sang (cái khác)
Huyện Lược Dương nằm ở tỉnh Thiểm Tây.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
thay đổi; chuyển sang (cái khác)
thay đổi; chuyển sang (cái khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.