- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
anime; phim hoạt hình Nhật Bản
Bạn có thích xem anime không?
anime; phim hoạt hình Nhật Bản
Bạn có thích xem anime không?
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
anime; phim hoạt hình Nhật Bản
anime; phim hoạt hình Nhật Bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.