- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
độc dược strychnin; strychnin
Strychnine là một chất cực độc.
độc dược strychnin; strychnin
Strychnine là một chất cực độc.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
độc dược strychnin; strychnin
độc dược strychnin; strychnin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.